Highguard là tựa game bắn súng góc nhìn người thứ nhất 3v3 cực kỳ nhanh và mạnh mẽ, với dàn nhân vật đa dạng, mỗi người một kỹ năng riêng để bạn tha hồ biến hóa cách chơi. Những nhân vật này được gọi là Wardens, và khả năng của họ chính là xương sống của mỗi bản đồ. Nếu muốn đẩy lùi đối thủ và có cơ hội phá hủy căn cứ của họ, bạn phải tận dụng tối đa những gì Wardens mang lại.
Wardens được chia thành 5 nhóm chính:
Assault (Tấn công) - Những Warden này sở hữu các kỹ năng mang tính áp đảo, thường là lựa chọn tốt nhất cho những người chơi ưa thích lối đá càn lướt và luôn dẫn đầu ở tiền tuyến.
Defensive (Phòng thủ) - Nhóm Warden này sử dụng các khả năng bảo vệ, giúp họ trở nên xuất sắc trong việc trấn giữ các vị trí chiến lược hoặc bảo đảm an toàn cho căn cứ.
Destructive (Phá hủy) - Đây là những Warden có tiềm năng tàn phá mạnh mẽ, chuyên dùng để phá hủy các công trúc và tạo ra những lối đi mới cho đồng đội.
Recon (Trinh sát) - Các Warden thuộc lớp này tận dụng khả năng theo dấu kẻ thù, giúp đồng đội nắm bắt tình hình và chuẩn bị sẵn sàng trước mọi đợt tấn công của đối phương.
Support (Hỗ trợ) - Những Warden này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sống cho đồng đội và giúp cả đội di chuyển linh hoạt hơn trên bản đồ.
Như bạn thấy, mỗi Warden đều có vị trí riêng trong đội hình chuẩn chỉnh, phối hợp sao cho hợp gu thì trận đấu sẽ trơn tru hết cỡ. Nhưng quan trọng nhất vẫn là chọn nhân vật mà bạn cảm thấy hợp nhất. Vậy nên, hãy cùng xem qua tất cả các Warden đang có trong Highguard để bạn lựa chọn “chân ái” của mình nhé.

Atticus
Atticus là Warden kiểu Assault, sử dụng sức mạnh tấn công bằng sét để kiểm soát chiến trường.
Tactical (Shockspear - Lao Điện): Phóng một ngọn giáo tích điện gây giật các kẻ thù xung quanh. Gây sát thương liên tục sẽ giúp tích điểm cho kỹ năng nội tại.
Passive (Supercharged Axe - Rìu Quá Tải): Rìu khi được tích điện sẽ giải phóng một vụ nổ điện năng, gây sát thương lên các mỏ tài nguyên lân cận.
Ultimate (Powerstorm - Bão Điện): Bay lên không trung và trút cơn mưa thương sét, gây sát thương cực lớn lên người chơi và các công trình.

Condor
Condor thuộc dạng Recon, chuyên gia theo dõi và truy dấu kẻ địch cực đỉnh.
Tactical (Eyes in the Sky - Mắt Ưng): Phóng chim săn mồi của cô ra để quét và phát hiện những kẻ địch đang di chuyển trong khu vực.
Passive (Hunter's Instinct - Bản Năng Thợ Săn): Linh điểu của Condor sẽ phát tín hiệu cảnh báo khi có kẻ thù đang rình rập ở gần.
Ultimate (Soaring Guardian - Hộ Vệ Tung Cánh): Triệu hồi 3 đám mây khói, đồng thời làm lộ diện tất cả kẻ thù nằm trong phạm vi ảnh hưởng của chúng.

Redmane
Redmane là Warden nhóm Destruction, dùng sức mạnh cơ bắp nghiền nát công trình và gây sát thương mạnh.
Tactical (Pounce - Vồ Mồi): Lao thẳng để phá nát các bức tường có thể phá hủy. Giữ phím để tụ lực cho một cú nhảy xa đầy uy lực.
Passive (Enraged - Phẫn Nộ): Nhận bùa lợi tăng tốc độ di chuyển và tốc độ thay đạn sau khi hạ gục kẻ thù.
Ultimate (Beast's Roar - Tiếng Gầm Mãnh Thú): Gầm lên để phá hủy tường và các vật thể có thể vỡ phía trước mặt, đồng thời gây sát thương lên kẻ địch.

Kai
Kai là Warden kiểu Defensive, tận dụng sức mạnh băng để giữ chân đối thủ lại.
Tactical (Ice Wall - Tường Băng): Tạo ra một bức tường bằng băng.
Passive (Frozen Repair - Hàn Gắn Băng Giá): Phục hồi các bức tường đã vỡ bằng băng.
Ultimate (Frost Giant - Khổng Lồ Băng): Biến thân thành hình dạng Ác Quỷ Băng bên trong của Kai.

Scarlet
Scarlet là Warden Assault chơi theo kiểu tàng hình và bắn nhanh hạ gục mục tiêu.
Tactical (Sandstorm - Bão Cát): Vào trạng thái tàng hình, khiến kẻ thù ở xa không thể nhìn thấy.
Passive (Shifting Sands - Cát Lún): Biến một bức tường có thể phá hủy thành cát, giúp đi xuyên qua tạm thời.
Ultimate (Whirling Blades - Vũ Điệu Đoản Đao): Phóng ra tối đa 6 con dao chết chóc. Hạ gục một người chơi bằng dao sẽ lập tức hồi lại chiêu thức.

Mara
Mara thuộc Support, hỗ trợ đồng đội bằng lá chắn bảo vệ dị biệt và ưu điểm điểm spawn.
Tactical (Soul Armor - Giáp Linh Hồn): Ban cho đồng minh một lớp giáp ảo giúp hấp thụ sát thương.
Passive (Sacrifice - Hiến Tế): Hiến tế những người chơi địch đã gục ngã để sạc đầy kỹ năng chiến thuật.
Ultimate (Immortal Core - Lõi Bất Tử): Tạo một điểm hồi sinh cho cả đội.

Una
Una là Defensive Warden, triệu hồi linh hồn gây sát thương và làm rối loạn đội đối phương.
Tactical (Forest Wisps - Linh Hồn Rừng Thẳm): Triệu hồi những linh hồn tinh quái để ném lựu đạn gây choáng vào kẻ thù.
Passive (Helping Hand - Cánh Tay Đồng Đội): Các linh hồn sẽ xuất hiện để cung cấp chiến lợi phẩm cho Una.
Ultimate (Tree Walker - Mộc Thần): Triệu hồi một tinh linh rừng khổng lồ, liên tục ném các linh hồn nổ nhỏ hơn vào kẻ địch.

Slade
Slade thuộc Assault Warden, dùng lửa để gây sát thương kẻ địch.
Tactical (Heatwave - Sóng Nhiệt): Phóng ra một làn sóng lửa nóng chảy lan tỏa theo tầng.
Passive (Firebomb - Bom Lửa): Phát nổ và rải magma (dung nham) ra một khu vực.
Ultimate (Firestorm - Bão Lửa): Trút một cơn mưa lửa xuống khu vực được chỉ định.


.jpg?w=500&q=85)












